Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $366.82B và biến động giá trung bình là -0.03%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9988 | -0.04% | -0.07% | $186.22B | $42.25B | 186.44B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | $582.91 | -2.59% | -8.31% | $78.57B | $1.10B | 134.78M | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9997 | -0.01% | -0.01% | $74.85B | $5.04B | 74.87B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $63,768.92 | +1.22% | -0.60% | $7.43B | $85.25M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $1,727.67 | +1.47% | +3.07% | $5.83B | $493.58M | 3.38M | |||
![]() ChainlinkLINK | $7.92 | +0.02% | -0.58% | $5.76B | $175.55M | 727.10M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}4728 | -0.07% | -5.87% | $2.79B | $44.16M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $3 | -1.13% | +17.29% | $1.87B | $133.22M | 621.66M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}2834 | +0.42% | -0.52% | $1.17B | $95.42M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $64,246.47 | +0.58% | -0.39% | $757.10M | $258,915 | 11784.26 | ||||
![]() TezosXTZ | $0.2373 | -0.51% | -0.27% | $258.23M | $11.34M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2370 | -0.20% | +2.33% | $244.79M | $10,106.12 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.36 | -0.16% | +0.77% | $8.57M | $673,220.81 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $134.19 | -0.08% | -0.60% | $5.65M | $705.61 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0008639 | -0.33% | -2.88% | $1.05M | $151,554.96 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |
















